Khimik Vurnari
Kết quả mới nhất
Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Bàn Thắng Ghi Được
Khimik Vurnari ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi trung bình 2.60 bàn mỗi trận
Khimik Vurnari là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari không ghi được bàn trong 0% tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Khimik Vurnari ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Bàn Thua
Khimik Vurnari để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Khimik Vurnari đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Khimik Vurnari để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Bàn thắng Trên / Dưới
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Khimik Vurnari đã tham gia trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Khimik Vurnari tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Khimik Vurnari tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Khimik Vurnari đã tham gia trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Khimik Vurnari ghi trung bình 0.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Khimik Vurnari ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Khimik Vurnari ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 10 cho Khimik Vurnari ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 90 cho Khimik Vurnari ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
CDG thống kê
Khimik Vurnari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Bàn thắng theo Thời gian
Khimik Vurnari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Khimik Vurnari ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Khimik Vurnari ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Khimik Vurnari ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thẻ Thống Kê
Khimik Vurnari thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Khimik Vurnari thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Khimik Vurnari có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Khimik Vurnari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Khimik Vurnari có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thống kê thẻ đội
Khimik Vurnari có trung bình 0.20 thẻ đội trong các trận của 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Khimik Vurnari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Khimik Vurnari có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Khimik Vurnari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp một, Khimik Vurnari có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Khimik Vurnari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Trong hiệp hai, Khimik Vurnari có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Hạng B, Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Biệt đội
No data for selected season
Cho xem nhiều hơn